bố nuôi

bố nuôi

Sau khi bố mẹ ruột mất, cậu bé được một người bạn của gia đình nhận làm bố nuôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông nhận một người khác làm con trách nhiệm chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục như con đẻ, nhưng không quan hệ huyết thống. Từ này nhấn mạnh đến vai trò chăm sóc, nuôi nấng mối quan hệ tình cảm được xác lập, thường thông qua một sự thỏa thuận hoặc pháp lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi bố mẹ ruột mất, cậu được một người bạn của gia đình nhận làm bố nuôi.
    • Ông ấy bố nuôi của tôi, người đã dạy dỗ tôi nên người.
    • Mối quan hệ giữa anh ấy bố nuôi rất thân thiết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được nhận làm con nuôi": cụm từ diễn tả hành động trở thành con của bố nuôi/mẹ nuôi.
    • Đứa trẻ mồ côi ấy đã được nhận làm con nuôi bởi một gia đình giàu lòng nhân ái.
  • "gia đình nuôi": chỉ gia đình bố nuôi, mẹ nuôi con nuôi.
    • ấy lớn lên trong một gia đình nuôi rất hạnh phúc.
Biến thể từ gần giống
  • Bố đẻ / Bố ruột (danh từ): người cha quan hệ huyết thống.
  • Cha nuôi (danh từ): từ đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng hơn "bố nuôi".
  • Mẹ nuôi (danh từ): người phụ nữ nhận người khác làm con trách nhiệm nuôi dưỡng.
  • Con nuôi (danh từ): người được bố nuôi/mẹ nuôi nhận làm con.
  • Nuôi dưỡng (động từ): hành động chăm sóc, nuôi nấng cho lớn lên.
Từ đồng nghĩa
  • Cha nuôi: từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Bố (trong ngữ cảnh cụ thể): có thể dùng thay thế khi mối quan hệ đã rõ ràng thân mật.
Thành ngữ liên quan
  • Máu mủ, ruột thịt: chỉ quan hệ huyết thống, trái ngược với quan hệ nuôi dưỡng.
    • Tình cảm bố nuôi dành cho anh ấy chẳng kém tình máu mủ, ruột thịt.
  • Ơn nghĩa sinh thành: thường nói về công ơn của cha mẹ ruột, nhưng cũng có thể dùng cho bố mẹ nuôi trong ngữ cảnh biết ơn sâu sắc.
    • bố nuôi, nhưng ơn nghĩa sinh thành của ông ấy tôi không bao giờ quên.